D.J. Trump và giải Nobel Hòa bình: Khi cả thế giới mắc nợ một người
Trước đó hai ngày, hôm 7 tháng 10, ông đã đoán (đúng) trước, và đã nói với các phóng viên rằng: “Họ có tiếng là có thể không trao giải cho những người như tôi.” Nhưng lúc đó trong cái đầu chỉ có “tôi” của ông vẫn còn le lói chút hy vọng.
Nếu có một giải Nobel dành riêng cho những người kiên trì đòi hỏi giải Nobel, Donald Trump hẳn đã có thêm một cơ hội sáng giá. Đáng tiếc, Ủy ban Nobel Hòa bình vẫn chưa mở thêm hạng mục này, dù tổng thống Mỹ đã không tiếc công sức vận động, tự quảng cáo và nhắc nhở thế giới về những thành tích mà theo ông, không ai khác có thể sánh bằng.
Mục đích của ông Trump tại cuộc rally tối thứ Sáu 9 tháng 10 tại Syracuse là để cổ động cho Bruce Blakeman, người của đảng Cộng hòa đang nỗ lực tranh giành ghế thống đốc tiểu bang với bà Thống đốc đương nhiệm Holchul. Ông Trump bước lên sân khấu lúc 8 giờ 11 phút, bắt đầu một bài diễn văn kéo dài gần 90 phút. Khán giả được thưởng thức một chương trình tổng hợp khá phong phú: chiến tranh, hòa bình, những kẻ thù của nền văn minh, những chiến thắng lịch sử và, dĩ nhiên, nhân vật chính xứng đáng được cả thế giới vỗ tay tán thưởng.

Nhưng điểm quan trọng nhất và phát biểu dài nhất của ông buổi tối hôm đó không phải là những cuộc chiến mà ông đã kết thúc. Nó là một giải thưởng mà ông vẫn không nhận được.
“Lẽ ra chúng ta phải nhận được giải Nobel Hòa bình,” ông tuyên bố, đồng thời gọi quyết định của Ủy ban Nobel là “một vết nhơ không thể gột rửa đối với Na Uy”. Ông hăm he rằng nước này sẽ không được quên chuyện đó.
Có lẽ người Na Uy nên ghi lời cảnh báo vào lịch. Tuy nhiên, họ có thể hơi bối rối khi biết rằng không phải chính phủ Na Uy quyết định ai sẽ được trao giải Nobel Hòa bình. Công việc đó thuộc về một ủy ban độc lập. Nhưng trong thế giới quan của ông Trump, nếu kết quả không đúng ý mình, việc tìm một người để trách móc thường dễ hơn kiểm tra lại kiến thức của mình.
Hòa bình theo định nghĩa của người muốn tám giải Nobel
Thật ra, không thể nói ông Trump thiếu tham vọng. Người bình thường hài lòng nếu góp phần giải quyết được một cuộc xung đột. Ông Trump cho biết mình đã chấm dứt tám cuộc chiến tranh, đang giải quyết thêm hai cuộc nữa, đồng thời ngăn chặn hàng loạt cuộc xung đột khác trên khắp thế giới.
Danh sách thành tích của ông dài đến mức người đọc có thể cần một tấm bản đồ, một cuốn niên giám và đôi khi cả một người phiên dịch để theo kịp. Campuchia và Thái Lan, Pakistan và Ấn Độ, Armenia và Azerbaijan, Israel và Hamas… Tất cả đều xuất hiện trong bản kê khai công trạng của vị tổng thống (tự nhận mình là) vĩ đại nhất trong lịch sử Hoa Kỳ.
Ông còn kể công mình đã ngăn không cho Iran có được vũ khí hạt nhân, cứu nhiều sinh mạng hơn bất kỳ ai trong lịch sử, đưa các con tin trở về, giải quyết những mối bất hòa quốc tế và tạo ra một tương lai thịnh vượng ở Bắc Cực.
Nếu lời tự thuật ấy được chấp nhận nguyên vẹn, người ta có thể tự hỏi có phải là nguyên cả bộ máy ngoại giao Mỹ là một tổ chức rất rảnh rỗi và quá thừa nhân lực. Bộ Ngoại giao có lẽ chỉ cần một nhân viên trực điện thoại, một người in thư cảm ơn và một bộ phận chuyên chuyển các thành tích của tổng thống đến Stockholm hoặc Oslo – tùy theo giải thưởng nào đang được ông quan tâm.
Dẫu vậy, có một chi tiết nhỏ gây khó khăn cho câu chuyện vĩ đại này: nhiều tuyên bố của ông về việc chấm dứt các cuộc chiến đã bị báo chí và các nhà quan sát đặt dấu hỏi. Việc đạt được một thỏa thuận ngừng bắn, góp phần giảm căng thẳng hay thực sự kết thúc một cuộc chiến là những chuyện khác nhau. Trong ngành ngoại giao, sự khác biệt ấy có thể quyết định số phận của hàng triệu người. Trong các bài diễn văn của ông Trump, đôi khi tất cả được gói gọn trong một động từ: đã giải quyết xong.
Ông còn tuyên bố rằng mình xứng đáng nhận đến tám giải Nobel Hòa bình, chứ không phải chỉ một. Đây có lẽ là trường hợp hiếm hoi trong lịch sử mà người ta không chỉ thất vọng vì trượt giải thưởng, mà còn bất bình vì ban tổ chức không trao đủ số lượng giải mà mình tự tính ra.
Người phụ nữ mà ông chưa từng nghe tên
Người được vinh danh, theo tài liệu cung cấp, là Navanethem “Navi” Pillay, một luật gia Nam Phi 85 tuổi từng trải qua thời kỳ phân biệt chủng tộc apartheid và dành phần lớn cuộc đời hoạt động trong lãnh vực nhân quyền, luật pháp quốc tế.
Bà từng giữ những chức vụ tư pháp quốc tế quan trọng, trong đó có thời gian làm việc tại Tòa án Hình sự Quốc tế về Rwanda, rồi trở thành Cao ủy Nhân quyền Liên Hiệp Quốc. Bà cũng gắn liền với những nỗ lực buộc các nhà lãnh đạo và những người nắm quyền lực phải chịu trách nhiệm trước pháp luật.
Ông Trump mô tả bà như một người chẳng ai biết tới, đồng thời đặt câu hỏi bà đã làm được điều gì đáng kể. Đây là một cách đánh giá khá thuận tiện: nếu người khác không xuất hiện thường xuyên trên truyền hình hoặc không có tên trong những cuộc mít-tinh của ông, thành tích của họ có thể bị xem như chưa hề có.
Trớ trêu hơn, báo chí kể (và đưa cả video) rằng bà Pillay đang có mặt Nuremberg, Đức, để dự diễn đàn, khi nhận tin về giải thưởng. Nơi bà đang có mặt là phòng xử lịch sử Courtroom 600, nơi gắn liền với những phiên tòa xét xử các thủ lãnh Đức Quốc xã sau Thế chiến II, nơi thế giới khẳng định một nguyên tắc quan trọng: quyền lực không đồng nghĩa với quyền miễn trừ trách nhiệm.

Nếu có một thông điệp thích hợp cho dịp này, có lẽ đó là hòa bình không chỉ được đo bằng số cuộc chiến mà một nhà lãnh đạo tuyên bố đã chấm dứt. Nó còn được đo bằng cách người ấy đối xử với luật pháp, với những người yếu thế và với những giới hạn đặt ra cho chính quyền lực của mình.
Bà Pillay, theo bài viết nguồn, còn đùa rằng “nếu khán giả vỗ tay lớn hơn một chút, có thể bà sẽ chia sẻ giải thưởng với ông Trump”. Một câu nói nhẹ nhàng, lịch sự, nhưng có sức công phá lớn hơn nhiều lời chỉ trích dài dòng. Ít nhất, bà đã đề xuất một cách chia sẻ giải thưởng mà không cần thành lập thêm tám ủy ban Nobel.
Từ Nobel Hòa bình đến những biện pháp trừng phạt
Thử bàn giải Nobel Hòa bình 2026
Từ bất động sản của Doug Ford tới Lake America của Trump
Ebola 2026: Đáng lo đến mức nào?
Nếu câu chuyện chỉ dừng ở việc một tổng thống giận dữ vì trượt giải thưởng, đây có thể là một giai thoại vui trong lịch sử chính trị. Nhưng phần nghiêm trọng hơn nằm ở cách nỗi thất vọng cá nhân hòa lẫn với quyền lực nhà nước.
Chính quyền Trump, ngay sau ngày bà Pillay được giải Nobel Hòa bình, đã công bố thêm các biện pháp trừng phạt nhằm vào Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC), đồng thời nhắc lại những lời đe dọa trước đó của Ngoại trưởng Marco Rubio đối với cơ quan này. Ngoại trưởng Mỹ tuyên bố sẽ triệt hạ ICC, “từng mẩu một”.
Điều đáng chú ý là Rubio từng ủng hộ việc ICC điều tra các cáo buộc tội ác chiến tranh của Nga tại Ukraine. Nay, khi những hoạt động của tòa án có thể đụng chạm đến lợi ích của Mỹ và các đồng minh, chính quyền lại chuyển sang gây sức ép lên chính thiết chế ấy.
Người ta có thể gọi đó là sự thay đổi lập trường. Cũng có thể dùng một cách diễn đạt ít ngoại giao hơn: luật pháp quốc tế thật đáng quý khi nó hướng về phía đối thủ, nhưng bỗng trở nên phiền phức khi có nguy cơ quay đầu.
Tất nhiên, đây không phải chuyện đùa. Những tranh cãi về thẩm quyền của ICC, tính hợp pháp của các biện pháp trừng phạt và trách nhiệm của các quốc gia cần được đánh giá dựa trên luật pháp và bằng chứng. Nhưng chính vì thế, sự tương phản giữa lời nói về hòa bình và thái độ đối với các cơ chế giám sát quyền lực càng đáng được chú ý.
Một người có thể tin rằng mình đã làm được nhiều điều tốt đẹp. Nhưng trong một hệ thống pháp quyền, niềm tin của người đó không thể thay thế việc kiểm chứng. Giải Nobel cũng không phải giấy chứng nhận miễn trừ mọi lời chỉ trích, ngay cả đối với người đã đoạt giải.
Giải thưởng an ủi và nghệ thuật tự dựng tượng đài
Thất bại tại Nobel không phải lần đầu ông Trump tìm kiếm sự công nhận theo những con đường khác. Liên đoàn Túc cầu Quốc tế FIFA đã tặng ông một “giải thưởng hòa bình” riêng sau lần ông trượt/hụt Nobel trước đó. Chánh trị gia thủ lãnh đối lập Venezuela, bà María Corina Machado, đã “nhường” huy chương Nobel của bà cho ông, với hy vọng điều đó sẽ thuyết phục Trump ủng hộ mạnh mẽ hơn cho mục tiêu của bà. Ông vui vẻ nhận ngay, nhưng vẫn để mặc phần còn lại của chế độ Maduro tiếp tục nắm quyền ở Venezuela.
Những cử chỉ ấy có thể mang nhiều mục đích chính trị khác nhau. Nhưng nhìn từ bên ngoài, chúng tạo nên một nghịch lý khó bỏ qua: càng cố chứng minh mình xứng đáng với một vinh dự, ông Trump càng khiến công chúng chú ý đến mức độ ông khao khát vinh dự ấy.
Trong chính trị, hình ảnh có thể quan trọng không kém thành tích. Một bức ảnh trao huy chương, một buổi lễ trang trọng hay một lời tán dương trước ống kính có thể đem lại hiệu quả truyền thông tức thời. Nhưng chúng không tự động biến một tuyên bố thành sự thật, cũng không thể thay thế những kết quả lâu dài.
Có lẽ đây là điểm yếu lớn nhất trong chiến dịch vận động Nobel của ông Trump. Ông muốn được ghi nhận như một người kiến tạo hòa bình, nhưng đôi khi lại sử dụng ngôn ngữ đe dọa, khoe khoang về sức mạnh và nói về các cuộc xung đột như thể chúng là những mục trong bảng thành tích cá nhân.
Hòa bình, tiếc thay, không phải một cuộc thi mà người tham dự có thể tự chấm điểm, tự trao huy chương rồi yêu cầu khán giả đứng dậy vỗ tay.
Và sân khấu vẫn sáng đèn
Cuối buổi mít-tinh ở Syracuse, một phụ nữ đứng lên phản đối những lời lẽ của tổng thống. Bà bị đưa ra ngoài sau khi công khai bày tỏ thái độ của mình. Trong khi đó, những người ủng hộ phía sau ông vẫn reo hò, cười vang và tán thưởng.
Hai hình ảnh ấy gợi ra một câu hỏi vượt xa chuyện Nobel: trong một nền dân chủ, người ta có thể bất đồng với lãnh đạo đến mức nào mà không bị coi là kẻ thù? Và những người ủng hộ sẽ tiếp tục tán thưởng đến đâu trước khi đòi hỏi lời nói phải đi đôi với kết quả?
Người tiên phong vì trật tự pháp lý quốc tế
Bà Navanethem “Navi” Pillay luôn giữ vai trò tiên phong trong công cuộc xây dựng và phát triển một trật tự pháp lý quốc tế. Được đào tạo bài bản về luật pháp, bà Pillay đã sớm bắt đầu công việc bào chữa cho những nhà hoạt động đứng lên chống lại chế độ phân biệt chủng tộc apartheid. Bà lớn lên trong một gia đình gốc người Tamil (Ấn Độ) tại Durban, Nam Phi, nơi bà đã thành lập công ty luật của riêng mình vào năm 1967. Trong những năm 1980, bà theo học tại Đại học Harvard và nhận bằng Tiến sĩ Khoa học Pháp lý tại đây vào năm 1988.
Tiến sĩ Pillay được bổ nhiệm làm thẩm phán Tòa án Tối cao Nam Phi vào năm 1995. Bốn năm sau, bà trở thành thẩm phán kiêm Chủ tịch Tòa án Hình sự Quốc tế về Rwanda (ICTR) – nơi bà tạo nên dấu ấn nổi bật nhờ vai trò xác lập tiền lệ pháp lý rằng bạo lực tình dục, cưỡng hiếp cũng như việc phát tán tài liệu tuyên truyền có thể bị truy tố về các tội ác chống lại loài người và tội ác diệt chủng. Sau đó, bà được bổ nhiệm làm thẩm phán tại Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC). Từ năm 2008 đến năm 2014, bà đảm nhiệm cương vị Cao ủy Nhân quyền Liên Hiệp Quốc (OHCHR). Navi Pillay cũng từng giữ chức Chủ tịch Ủy ban Điều tra Quốc tế Độc lập của Liên Hiệp Quốc về Lãnh thổ Palestine bị Chiếm đóng từ năm 2021 đến năm 2025, và vào năm 2019, bà trở thành thẩm phán đặc quyền (ad hoc) tại Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) trong vụ kiện Myanmar bị cáo buộc phạm tội diệt chủng.
Ủy ban Nobel Na Uy đặc biệt coi trọng vai trò của bà Navi Pillay với tư cách là động lực thúc đẩy sự phát triển của một hệ thống trật tự và pháp luật quốc tế, đồng thời nhấn mạnh sự chuẩn mực tư pháp, phẩm cách liêm chính cùng lòng can đảm phi thường của bà. Trong bối cảnh các cuộc chiến tranh và xung đột ngày càng gia tăng, khi mà các thẩm phán cùng các thể chế luật pháp quốc tế đang phải chịu những đòn tấn công mang động cơ chính trị, Ủy ban Nobel mong muốn đưa ra một lời nhắc nhở rằng: khả năng giải quyết xung đột mà không cần đến vũ lực hay bạo lực hoàn toàn phụ thuộc vào việc thượng tôn pháp luật quốc tế. Một hệ thống pháp lý quốc tế, nơi những kẻ phạm tội ác chiến tranh phải chịu trách nhiệm giải trình và các nạn nhân của nạn lạm quyền được thực thi công lý, chính là điều kiện tiên quyết cho một thế giới hòa bình.
Thái độ của ông đã được tóm lược rất chuẩn xác trong một cuộc phỏng vấn với Tạp chí New York vào tháng trước. Phóng viên Ben Terris đã hỏi ông Trump về cáo buộc của Thượng nghị sĩ Dân chủ tiểu bang Georgia Jon Ossoff, rằng ông đang mải miết tự tôn vinh chính mình chỉ vì biết sẽ chẳng có ai dựng tượng đài cho ông sau khi ông qua đời.
“Đúng thế đấy,” Trump đáp. “Chẳng ai làm điều đó khi tôi mất đi đâu. Một khi tôi rời khỏi nơi này, sẽ chẳng có ai làm việc đó cả.”
Có thể chính vì thế mà ông muốn có những vinh dự ngay khi còn tại chức, khi vẫn có thể nhìn thấy chúng, phát biểu về chúng và nhắc nhở mọi người rằng chúng lẽ ra phải thuộc về mình.
Nhưng tượng đài, nếu có, thường được dựng sau khi lịch sử đã có đủ thời gian để cân nhắc. Còn giải Nobel Hòa bình không phải món quà sinh nhật mà người nhận có thể phàn nàn vì người thân chọn nhầm mẫu.
Ông Trump vẫn có thể tuyên bố mình đã chấm dứt tám cuộc chiến, cứu nhiều sinh mạng hơn bất kỳ ai và xứng đáng với tám giải Nobel. Ông cũng có thể tiếp tục chỉ trích ủy ban đã không trao cho mình chiếc huy chương mong muốn.
Điều ông không thể làm bằng lời nói, dù nói lớn đến đâu, là buộc cả thế giới phải tin.
Và đó có lẽ mới là nghịch lý đáng suy ngẫm nhất của câu chuyện: một người dành quá nhiều thời gian để chứng minh mình xứng đáng với giải thưởng hòa bình lại có nguy cơ khiến công chúng quên mất điều quan trọng nhất – hòa bình không phải là danh hiệu của một cá nhân, mà là kết quả phải được kiểm chứng bằng thực tế.

Còn nếu một ngày nào đó Ủy ban Nobel quyết định lập thêm giải thưởng cho người vận động nhiệt tình nhất, người viết bài này xin phép không dự đoán kết quả. Nhưng e rằng, ngay cả khi đoạt giải, người thắng cuộc vẫn sẽ gửi thư khiếu nại vì cho rằng mình đáng lẽ phải nhận được tám cái huy chương.
Đỗ Quân