Những quả bí mùa đông và giá trị dinh dưỡng

Winter squash là gì?
Cái tên gọi bí mùa đông có thể gây hiểu lầm cho những ai chưa quen. Nó không có nghĩa là bí được trồng vào mùa đông, cũng không được thu hoạch vào mùa đông, và cũng không được tiêu thụ chủ yếu vào mùa đông.
Bí mùa đông (winter squash) là một loại quả hàng năm đại diện cho một số loài bí trong chi thực vật bí (Cucurbita). Bí mùa đông khác với bí mùa hè ở chỗ nó được thu hoạch và tiêu thụ trong giai đoạn quả bí đã già, khi hạt bên trong đã chín hoàn toàn và da cứng lại thành một lớp vỏ cứng. Hầu hết các loại bí mùa đông này có thể được lưu trữ để ăn trong mùa đông. Bí mùa đông thường được nấu chín trước khi ăn, và da hoặc vỏ thường không được ăn như bí mùa hè. Ở Úc và Tân Tây Lan, chữ “pumpkin” thường dùng để gọi chung cho bí mùa đông vì thật ra pumpkin cũng là một loại squash.
Điều đúng về cái tên bí mùa đông là chúng đòi hỏi khoảng thời gian dài hơn để tăng trưởng. Trong khi bí mùa hè thường cần khoảng 50 đến 70 ngày để tăng trưởng. Bí mùa đông thường cần khoảng 90 đến 120 ngày. Sự khác biệt này có nghĩa là bí mùa hè có thể được trồng vào mùa xuân và thu hoạch vào mùa hè, trong khi bí mùa đông cũng có thể được trồng vào mùa xuân, nhưng nó không thể thu hoạch cho đến mùa thu. Nói cách khác, trong khi bí mùa hè có thể được thu hoạch tươi để ăn trong mùa hè thì bí mùa đông không được như vậy. Sự khác biệt này cho thấy thuật ngữ “bí mùa hè” nghe hợp lý. Nhưng nó không giúp giải thích lý do tại sao người ta lại gán “mùa đông” cho bí mùa đông.
Việc dùng từ “mùa đông” đòi hỏi chúng ta phải xem xét một sự khác biệt điển hình khác giữa bí mùa hè và bí mùa đông, cụ thể là độ dày của lớp vỏ. Mặc dù không có quy tắc phân biệt nào về độ cứng, nhưng bí mùa đông thường lớn hơn và có lớp da dày hơn so với bí mùa hè. Ngoại lệ là bí delicata squash (còn gọi là peanut squash vì hình dáng chúng có ngấn giống như quả đậu phọng). Tuy được xếp loại là bí mùa đông, nhưng bí đậu phọng có lớp da mỏng và mềm hơn so với hầu hết các loại bí mùa đông, mặc dù thông thường nó vẫn cần một mùa sinh trưởng dài khoảng 110 ngày.

Mô tả
Nhiều giống bí mùa đông quen thuộc, bao gồm bí buttercup (buttercup squash, tương tự như bí Nhật kabocha), bí bơ (butternut squash) và bí hubbard (hubbard squash), thường có lớp da dày. Lớp da dày này cho phép những quả bí mùa đông được lưu trữ trong một khoảng thời gian năm ba tháng, lâu hơn nhiều so với một vài tuần của bí mùa hè. Do đó, bí mùa đông có thể được lưu trữ trong những tháng mùa đông sau khi được thu hoạch vào mùa thu. Có lẽ vì vậy mà người ta gọi chúng là bí mùa đông.
Một số giống bí mùa đông mọc trên các bụi cây, trong khi một số khác là dây bò trên mặt đất. Sự khác biệt ở đây thường liên quan đến kích thước và trọng lượng cuối cùng của bí mùa đông khi thu hoạch. Những quả bí mùa đông lớn hơn và nặng hơn cần nằm trên mặt đất, trong khi những quả bí mùa đông có kích thước nhỏ hơn có thể được hỗ trợ mọc trên một bụi cây. Những quả bí mùa đông lớn nhất mà hầu hết mọi người đều quen thuộc ở Mỹ là những quả bí ngô đỏ (pumpkin squash). Ở một số quốc gia, thuật ngữ “bí mùa đông” và “bí ngô” được sử dụng thay thế cho nhau nhiều hơn so với ở Hoa Kỳ.
Thuật ngữ “bí mùa đông” không đề cập riêng lẻ bất kỳ loại cây nào mà là một họ thực vật rất lớn và đa dạng. WHFoods nghĩ bí mùa đông bao gồm nhiều loại khác nhau, đôi khi được nhận ra bởi các màu sắc khác nhau, kết cấu da bên ngoài, kích thước tổng thể hoặc hình dạng tổng thể.
Một số bí mùa đông phổ biến
Bí bơ butternut squash là một trong những loại bí mùa đông quen thuộc nhất, có phần đáy hình chuông lớn và cổ thon, thon. Chúng ta thường nhận ra butternut bởi màu sắc sẫm của nó. Thịt cam / vàng của butternut được biết đến với hương vị ngọt ngào.
Buttercup squash (người Việt gọi nó là bí Nhật vì nó cũng giống như bí kabocha của Nhật), hay còn có tên là sweet mama squash, có hình dạng và kích thước tương tự như bí kabocha. Sự khác biệt dễ nhận thấy nhất là mặt dưới của bí buttercup đôi khi có một vòng tròn, ở giữa có một cục lồi gồ lên như vết sưng mà người Anh gọi là “turban” vì nó giống cái khăn xếp của người Ấn Độ đạo sikh. Thịt của bí buttercup tương đối mềm nên dễ nấu rục.
Bí sồi (acorn squash) được đặt tên như vậy vì chúng có hình dáng giống quả sồi (acorn), hay còn gọi là quả đấu, và kích thước cũng tương đối nhỏ. Chúng thường có lớp da màu xanh lá cây phong phú, không sáng bóng ở bên ngoài và thịt có hương vị nhẹ hơn so với đa số loại bí mùa đông khác.
Bí kabocha trông tương tự như bí buttercup nhưng nổi bật với lớp da xanh lốm đốm các sọc trắng xanh nhạt theo chiều dọc. Một số nhà văn mô tả hương vị của bí kabocha là “mặn”.
Hubbard là một loại bí mùa đông có màu xanh xám, có nhiều cỡ khác nhau, từ khá nhỏ đến cực lớn. Lớp da bên ngoài có thể nhận ra không chỉ vì màu xám khác biệt mà còn vì kết cấu gập ghềnh lù xù.
Bí spaghetti (spaghetti squash) có tên như vậy là vì thịt của nó khi nấu chín có xu hướng tự tách rời thành từng sợi dài như sợi mì Ý. Nhiều người thích dùng bí spaghetti thay cho spaghetti thật trong các công thức nấu ăn cần mì.
Các bí mùa đông khác gồm những loại ít phổ biến hơn như carnival squash, red kuri squash, sugar pumpkin squash, và sweet dumpling squash.
Khi bạn thưởng thức màu cam đẹp của thịt quả bí mùa đông, hãy nhớ rằng bạn đang nhận được lợi ích caroten tuyệt vời vì carotenoid tạo nên màu thịt này. Từ những quả màu cam sậm nhất cho đến màu vàng nhạt hơn, bí mùa đông cung cấp cho bạn sự đa dạng của các loại carotenoid khiến chúng trở thành một trong những thực phẩm tốt nhất cho sức khỏe.
Lịch sử
Các nhà khoa học đã truy tìm nguồn gốc của bí mùa đông xuất phát từ nơi được gọi là “trung tâm đa dạng” ở Mexico ngày nay. Tuy nhiên, các loài bí mùa đông (thuộc cả ba nhóm / loài, cụ thể là Cucurbita pepo, Cucurbita maxima và Cucurbita moschata) đã được phát hiện ở xa hơn về phía nam là Argentina. Bí bơ butternut và các thành viên khác của nhóm Cucurbita moschata dường như đã phát triển mạnh ở vùng tây bắc Nam Mỹ bao gồm hai nước Columbia và Peru, trong khi các giống khác như hubbard và kabocha dường như ở Argentina. Không có gì đáng ngạc nhiên, bí mùa đông đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử các món ăn Nam Mỹ cũng như Trung Mỹ và các khu vực cực nam của ngày nay là Hoa Kỳ.
Việc thuần hóa sớm các loại bí mùa đông có niên đại khoảng 10.000 năm trước cho thấy khả năng độc đáo của chúng để cho trái có kích thước lớn hơn, rất phù hợp để tăng lượng calo và chất dinh dưỡng có sẵn, đặc biệt là trong những tháng mùa đông sau vụ thu hoạch vào mùa thu. Chúng là loại rau quả mà loài người có thể dựa vào các chất dinh dưỡng và lợi ích cho sức khỏe trong mùa đông khi rau quả tươi không có sẵn.
Cách trồng và thu hoạch
Bí là một loại cây không chịu được sương giá (frost), nghĩa là hạt của chúng không nảy mầm trong đất lạnh. Hạt bí mùa đông nảy mầm khi nhiệt độ đất ở mức từ 21 đến 35°C; đất càng ấm, hạt nẩy mầm càng tốt. Bí được thu hoạch bất cứ khi nào trái cây chuyển sang màu đậm, rắn và da cứng. Hầu hết bí mùa đông được thu hoạch vào tháng 9 hoặc tháng 10 ở Bắc bán cầu, trước nguy cơ sương muối dày đặc hay xảy ra vào dịp Lễ Tạ Ơn trở đi.
Bí mùa đông là một loại thực phẩm ít calo và là nguồn cung cấp carbohydrate thực vật phức tạp và chất xơ. Nó là một nguồn tuyệt vời của vitamin A, vitamin C, kali, chất xơ và mangan tuyệt vời, và một nguồn folate, axit béo omega-3, vitamin B1 (thiamin), đồng, tryptophan, vitamin B6 (pyridoxine) ), vitamin B3 (niacin) và vitamin B5 (axit pantothenic). Nó cũng là một nguồn sắt và beta-carotene. Thông thường, da quả bí càng sẫm màu thì hàm lượng beta-carotene càng cao.
Lợi ích sức khỏe
Nhiều người có thể coi bí mùa đông là một loại rau giàu tinh bột, nhiều carb và không còn gì khác. Trong một khía cạnh rất hạn chế, cách nghĩ này về bí mùa đông là chính xác. Một chén bí mùa đông xắt cục nhỏ và nấu chín chứa 18 gram carbohydrate, và những carbs này chiếm khoảng 95% lượng calo mà chúng ta nhận được từ loại quả này.
Tuy nhiên, thật sai lầm khi kết luận rằng khía cạnh carb cao này của bí mùa đông là đặc điểm chính của nó, hoặc bản chất carb cao của nó là một phần có vấn đề trong lý lịch dinh dưỡng của nó.
Mặc dù có tính chất carb cao, nhưng bí mùa đông gần đây đã được chứng minh là giúp giải phóng ổn định lượng đường bên trong đường tiêu hóa của chúng ta sau khi ăn, và làm giảm phản ứng đường huyết tổng thể của chúng ta trong bữa ăn.
Những phát giác này cũng phù hợp với các nghiên cứu về chỉ số đường huyết(glycemic index, viết tắt là GI) của bí mùa đông. Giá trị GI cho bí mùa đông là 51. Giá trị này đủ chứng tỏ bí mùa đông là một loại quả có GI thấp, vì mức cắt giảm cho GI thấp thường được đặt ở mức 55.
Nói tóm lại, mặc dù có lượng carb cao nội dung, bí mùa đông là một loại quả cung cấp cho chúng ta sự hỗ trợ sức khỏe cần thiết, bao gồm hỗ trợ trong lĩnh vực chuyển hóa đường (sugar metabolism) sau bữa ăn.
Phần thịt màu cam sống động của nhiều giống bí mùa đông là do nồng độ carotenoids tuyệt vời của chúng. Trong số các carotenoids này là beta-carotene, alpha-carotene và các carotenoids khác có thể được chuyển đổi thành các dạng hoạt động của vitamin A (retinoids).

Bí mùa đông thực sự lọt vào 10 nguồn vitamin A hàng đầu nhờ vào sự phong phú carotene của nó. Trên thực tế, trong số tất cả 100 món rau quả tốt mà trang web WHFoods(The World’s Healthiest Foods) liệt kê, chỉ có khoai lang, cà rốt và các loại rau lá xanh vượt qua bí mùa đông về tổng hàm lượng carotene của chúng.
Điều đáng chú ý ở đây là đối với những quả bí mùa đông to trái hơn và da dày hơn, nhiều người thích gọt bỏ lớp da bên ngoài do độ dẻo dai tiềm năng của nó. Như vậy là phí phạm. Tùy thuộc vào sự đa dạng cụ thể của bí mùa đông và mức độ trưởng thành của nó, lớp vỏ bên ngoài có thể trở nên mềm một cách hợp lý nếu bí được nướng, và có thể cung cấp một chất dinh dưỡng tuyệt vời nếu còn nguyên vẹn.
Tuy nhiên, ngay cả khi được bóc vỏ, bí mùa đông vẫn có thể cung cấp cho chúng ta sự phong phú tuyệt vời của carotene vì thịt của chúng thường là một nguồn tập trung carotenoids.
Mặc dù chúng ta đang nói về chủ đề của carotenoids, điều quan trọng là phải nhận ra mức độ đa dạng của các carotenoids trong bí mùa đông. Bên cạnh beta-carotene và alpha-carotene, các nghiên cứu gần đây đã xác nhận sự hiện diện của các carotenoids sau đây trong các loại khác nhau của bí mùa đông: auroxanthin, beta-cryptoxanthin, flavoxanthin, luteoxanthin, neoxanthin, neurosporene, phoxoxant. Đó là cả một lô carotenoids khác nhau trong bí mùa đông. Mỗi loại carotenoids bí mùa đông này đã được chứng minh là có đặc tính chống oxy hóa, mặc dù các nhà nghiên cứu tiếp tục khám phá các vai trò khác nhau đối với các carotenoids bí mùa đông khác nhau trong các hệ thống cơ thể khác nhau.
Các nghiên cứu gần đây đã đặc biệt chú ý đến hàm lượng pectin độc đáo của bí mùa đông. Pectin là một loại chất xơ tự nhiên được tìm thấy trong nhiều loại trái cây và rau quả. Người nào hay nấu nướng chắc biết qua pectin như một thành phần đóng gói sẵn được dùng để giúp làm sệt mứt và thạch. Pectin đóng góp cũng là từ trái cây, nhất là táo. Pectin tự nhiên trong bí mùa đông đóng góp một phần quan trọng vào hàm lượng chất xơ và là một trong những lý do khiến loại quả này đạt được thứ hạng chất xơ “rất tốt” trong hệ thống xếp hạng của WHFoods.
Pectin trong bí mùa đông cũng giúp giải thích giá trị GI thấp và khả năng của bí mùa đông giúp điều chỉnh sự giải phóng đường vào đường tiêu hóa của chúng ta sau bữa ăn. Các nhà khoa học đã liên kết những lợi ích sức khỏe này với cấu trúc độc đáo của pectin, và đặc biệt là galacturonans của nó.
Điều đáng chú ý về vấn đề này là lượng pectin có liên quan đến cảm giác no hơn sau khi ăn thực phẩm giàu pectin. Mặc dù chưa có nghiên cứu cụ thể bí mùa đông về vấn đề này, WHFoods nghĩ rằng những phát hiện về bí mùa đông sẽ rất giống với những phát hiện về các loại thực phẩm giàu pectin khác.
Dựa trên các nghiên cứu gần đây, bạn có thể cảm thấy an tâm về việc lưu trữ bí mùa đông trong một khoảng thời gian khá dài. Trong một số nghiên cứu, các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy sự gia tăng thực sự của hàm lượng carotene trong phần thịt của bí mùa đông sau khi lưu trữ lâu dài khoảng 6 tháng tuy vẫn chưa rõ sự gia tăng này diễn ra như thế nào.
Carotenoids có thể di chuyển từ các khu vực bên ngoài của bí mùa đông vào thịt, và hoạt động của enzyme cũng có thể tham gia vào quá trình tổng hợp carotenoids mới. Trong cả hai trường hợp, việc lưu trữ lâu dài của bí mùa đông không phải là điều bạn cần tránh, miễn là nó được thực hiện đúng cách.
Trong hầu hết các nghiên cứu, bảo quản trong phạm vi nhiệt độ ổn định từ 10 đến 20°C cung cấp một điều kiện tối ưu. Điều đó có nghĩa là bạn sẽ muốn lưu trữ bí mùa đông của mình ở đâu đó bên ngoài tủ lạnh. Tuy nhiên, một khi quả bí đã được cắt ra thành từng phần nhỏ, bạn nên giữ nó trong tủ lạnh và có thể dùngdần dần trong khoảng thời gian năm bảy ngày.
Do hầu hết các loại bí mùa đông có tính đặc trưng là phần thịt của chúng màu cam phong phú, WHFoods xếp chúng chung với các loại rau màu vàng cam. Và WHFoods đề nghị lượng dùng tối thiểu hàng ngày đối với nhóm rau quả màu vàng cam là 1/2 cốc mỗi ngày. Một mức tiêu thụ tối ưu hơn là một cốc mỗi ngày. Bên cạnh bí mùa đông, các loại rau màu vàng cam như khoai lang, cà rốt và ớt chuông vàng có thể đóng góp vào lượng ăn hàng ngày của bạn từ phân nhóm màu vàng cam này.

Lợi ích liên quan đến đường huyết
Trong những năm gần đây, một số lĩnh vực nghiên cứu dinh dưỡng đã chồng chéo để cung cấp cho chúng ta cái nhìn rõ ràng hơn về bí mùa đông và tác động của nó đối với lượng đường trong máu. Bí mùa đông từ lâu được khẳng định là một loại rau quả có giá trị chỉ số đường huyết (GI) thấp hoặc trung bình. Sự khác biệt giữa GI trung bình và GI thấp phụ thuộc vào điểm giữa của GI là 55 thường được dùng để phân biệt giữa GI thấp và GI trung bình. Các nghiên cứu về bí mùa đông cho thấy giá trị GI trong khoảng 55-65 cũng như các nghiên cứu cho thấy giá trị GI thấp hơn trong khoảng từ 50-55.
WHFoods phân loại bí mùa đông là một loại thực phẩm GI thấp dựa trên giá trị 51 mà họ tin rằng phù hợp nhất với phương pháp nấu bí mùa đông bằng cách hấp ngắn hạn trong 7 phút. Tuy nhiên, điều đáng chú ý ở đây là nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến giá trị GI của bí mùa đông tùy theo loại bí, mùa thu hoạch, thời gian bảo quản, phương pháp chuẩn bị và phương pháp nấu. Tuy nhiên, bất kể các yếu tố liên quan là gì, rõ ràng là bí mùa đông có tỷ lệ GI thấp hơn so với các loại rau quả có tinh bột tương đương khác, ví dụ như khoai tây chẳng hạn. Giá trị GI thấp hơn của nó làm cho bí mùa đông trở thành một loại rau quả tương đối dễ dàng đối với lượng đường trong máu.
Pectin là một thành phần sợi bất thường được xây dựng xung quanh các phân tử đặc biệt gọi là galacturonans. Galacturonans là các phân tử giống như polysacharide góp phần vào cấu trúc thành tế bào ở nhiều loài thực vật. Các galacturonans chính trong pectin là homogalacturonan, rhamnogalacturonan, arabinogalacturonan và xylogalacturonan. Trên thực tế, các phân tử này thường được gọi là “pectic polysacharide”. Nghiên cứu này cho thấy pectin trong bí mùa đông có thể là tác nhân mang lợi ích liên quan đến đường trong máu.
Như đã đề cập trước đây, bí mùa đông đạt được thứ hạng “rất tốt” trong hệ thống xếp hạng của WHFoods và cung cấp gần 6 gram chất xơ mỗi cốc nấu chin. Pectin chắc chắn đóng góp quan trọng vào tổng hàm lượng chất xơ này. Đồng thời, hầu hết các loại thực phẩm được xếp hạng là nguồn chất xơ “rất tốt” sẽ là thực phẩm hữu ích để điều chỉnh lượng đường trong máu vì lượng chất xơ từ lâu đã được biết là giúp tiêu hóa ổn định và chuyển hóa đường trong đường tiêu hóa của chúng ta.
Điểm chót cần nêu lên ở đây là lượng B-vitamin tuyệt vời trong bí mùa đông, một loại rau quả mà chúng ta nhận ra là một nguồn vitamin B6 rất tốt và là nguồn vitamin B2, vitamin B3, folate và axit pantothenic tốt. Những vitamin B này đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa carbohydrate, và có khả năng cung cấp cho chúng ta những lợi ích liên quan đến đường trong máu.
Các lợi ích sức khỏe tiềm năng khác
Bởi vì bí mùa đông là một loại rau quả chưa được nghiên cứu rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu thực phẩm và sức khỏe, WHFoods chỉ có rất ít bằng chứng nghiên cứu cho các lợi ích tiềm năng khác từ bí mùa đông.
Một số yếu tố kết hợp để gợi ý rằng bí mùa đông có thể là một loại rau quả cung cấp cho chúng ta những lợi ích chống oxy hóa quan trọng. Những yếu tố này bao gồm mức độ vitamin C rất tốt, vitamin E có trong hạt của nó, và tất nhiên là sự phong phú carotene tuyệt vời của nó. Thêm vào các yếu tố này sẽ là tổng hàm lượng phenol và các khoáng chất liên quan đến chống oxy hóa bao gồm mangan và đồng. Tuy nhiên, chúng ta vẫn chưa thấy bất kỳ nghiên cứu quy mô lớn nào của con người liên quan cụ thể đến việc ăn bí mùa đông với lợi ích chống oxy hóa trong cơ thể. Hy vọng các nghiên cứu trong tương lai sẽ chứng minh những lợi ích này. Ở những nơi trên thế giới mà việc ăn bí mùa đông đóng vai trò đặc biệt nổi bật trong tổng lượng thức ăn, những lợi ích chống oxy hóa này có thể có tầm quan trọng đặc biệt.

Thành phần dinh dưỡng
Thưởng thức bí mùa đông có thể giúp tăng lượng dinh dưỡng của bạn trong mọi loại dinh dưỡng chính. Trong số các chất dinh dưỡng đa lượng (macronutrients), bạn nhận được khoảng một phần tư chất xơ được đề nghị hàng ngày từ một khẩu phần một cốc (one-cup serving). Bạn cũng nhận được khoảng 10% mức tiêu thụ hàng ngày được đề nghị đối với một loại chất béo rất quan trọng, cụ thể là, chất béo omega-3 từ cùng một khẩu phần. Trên trang web của WHFoods, 27 trong số 100 loại thực phẩm được xếp hạng là nguồn omega-3 tuyệt vời, rất tốt hoặc tốt. Trong số 27 loại thực phẩm tập trung nhiều nhất trong omega-3, bí mùa đông đứng thứ 13.
Trong danh mục vitamin, vitamin B là một đặc sản bí mùa đông. Ở đây chúng ta đang nói về vai trò của bí mùa đông như một nguồn vitamin B6 rất tốt và là nguồn cung cấp vitamin B2, vitamin B3, folate và axit pantothenic tốt. Ngoài ra, điều quan trọng cần đề cập trong danh mục vitamin này là vitamin C, mà bí mùa đông cung cấp với số lượng rất tốt; và tất nhiên là vitamin A, mà bí mùa đông cung cấp một lượng tuyệt vời do có nhiều carotenoids. Vitamin K cũng được cung cấp một lượng tốt bởi bí mùa đông.
Một thông tin cuối cùng trong danh mục vitamin cho bí mùa đông liên quan đến hàm lượng vitamin E của nó. Mặc dù có một lượng cực nhỏ trong phần thịt của bí mùa đông, nhưng lượng vitamin E đáng kể hơn được cung cấp bởi hạt của chúng, chứa trong đó là các thành tố vitamin E được gọi là gamma-tocopherols. Những dạng vitamin E quan trọng này là một lý do tại sao bạn nên lấy riêng hạt ra trước khi nấu phần thịt bí. Bạn nên giữ hạt lại và rang sơ chúng ở nhiệt độ lò khoảng từ 71 đến 77°C trong 15 đến 20 phút là đủ. (Người viết dài dòng là vì vợ chồng già này hay ăn buttercup và luôn luôn rang hạt để cắn tí tách thay hạt dưa, thơm ngon lắm.)
Các khoáng chất có trong bí mùa đông cũng đóng một vai trò quan trọng trong lợi ích dinh dưỡng của nó. Loại rau quả này đạt được thứ hạng rất tốt về mangan và đồng, và xếp hạng tốt cho kali và magiê, và một lượng nhỏ kẽm, sắt và canxi. Các axit béo omega-3 do bí mùa đông cung cấp cùng với carotenoids và phenol cũng làm cho lợi ích chống viêm trở thành một khả năng khác biệt.
Xét về dưỡng chất thực vật (phytonutrients), phẩm chất siêu đẳng của bí mùa đông chắc chắn là carotenoids. Sự phong phú carotene của bí mùa đông chịu trách nhiệm cho việc sắp hạng loại rau quả này trong Top 10 của WHFoods về vitamin A trong khi carotenoids beta-carotene và alpha-carotene thường chiếm tỷ lệ còn lớn hơn.
Các nghiên cứu cũng xác nhận sự hiện diện của phenol chống oxy hóa trong bí mùa đông, bao gồm lignan như secoisolariciresinol. Về mặt số lượng, tổng lượng phenol trong bí mùa đông thường dao động từ 25-80 miligam trong khoảng 100 gram bí tươi chưa nấu chín.
Khi tất cả các loại chất dinh dưỡng của bí mùa đông kết hợp lại, chắc bạn không còn xem thường loại rau quả này nữa, không chê nó là chỉ chứa toàn tinh bột và nhiều carb phải không?
Biên An
(Theo The George Mateljan Foundation)

Tin tức khác...